ballet skirt

ballet skirt

A young ballerina practices in a pink ballet skirt.

Định nghĩa

Danh từ:
- Váy ba lê: "Ballet skirt" một loại váy rất ngắn, thường được các công ba lê mặc khi biểu diễn. Váy này thường được làm từ chất liệu nhẹ như vải tuyn (tulle) hoặc lụa, nhiều lớp để tạo độ phồng chuyển động mềm mại khi nhảy.

dụ sử dụng
  • (Nữ công ba lê đã mặc một chiếc váy ba lê màu trắng trong buổi biểu diễn của ấy.)
  • ( ấy đã mua một chiếc váy ba lê mới cho lớp học nhảy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ballet skirt" có thể được dùng để chỉ một phụ kiện thời trang ngoài đời thường, không chỉ trong múa ba lê.
    • The designer created a casual ballet skirt for everyday wear. (Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc váy ba lê thường ngày để mặc hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballet tutu (n): váy ba lê ngắn, cứng, thường nhiều lớp vải tuyn, khác với "ballet skirt" ở chỗ thường phồng hơn được dùng trong các buổi biểu diễn chuyên nghiệp.

    • The tutu is a classic garment in ballet performances. (Váy tutu một trang phục cổ điển trong các buổi biểu diễn ba lê.)
  • Ballet dress (n): váy ba lê dài hơn, thường che kín chân, dùng trong các lớp học hoặc tập luyện.

Từ đồng nghĩa
  • Dance skirt: váy nhảy, một thuật ngữ chung hơn cho váy ngắn dùng trong khiêu vũ.
  • Tutu: váy ba lê ngắn phồng, thường được dùng thay thế cho "ballet skirt" trong ngữ cảnh biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ballet skirt", nhưng có thể kết hợp với động từ "wear" hoặc "put on": - Wear a ballet skirt: mặc váy ba lê. - She wore a ballet skirt to the rehearsal. ( ấy đã mặc váy ba lê đến buổi tập.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "ballet skirt". Tuy nhiên, trong văn hóa ba lê, "ballet skirt" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự thanh lịch kỷ luật.